congo peafowl

Học thuật
Thân thiện
congo peafowl

A male congo peafowl displays its iridescent feathers in a forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài công màu sáng: Một loài chim thuộc họ công, bộ lông sặc sỡ rực rỡ. Đây một loài chim đặc hữu của khu vực rừng nhiệt đới Trung Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The congo peafowl is a rare and beautiful bird. (Công Congo một loài chim quý hiếm xinh đẹp.)
    • Scientists are studying the habitat of the congo peafowl. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của loài công Congo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conservation of the congo peafowl": Việc bảo tồn loài công Congo.
    • International efforts focus on the conservation of the congo peafowl. (Các nỗ lực quốc tế tập trung vào việc bảo tồn loài công Congo.)
Biến thể từ gần giống
  • Peafowl (n): Tên gọi chung cho các loài công (bao gồm công trống công mái).
  • Peacock (n): Công trống.
  • Peahen (n): Công mái.
Từ đồng nghĩa
  • African peafowl: Công châu Phi (tên gọi khác).
  • Congo peacock: Công Congo.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "congo peafowl".

congo peafowl

A male congo peafowl displays its iridescent feathers in a forest clearing.

Noun
  1. loài công màu sáng.

Từ đồng nghĩa